Methylisothiazolinone (MIT) là một hợp chất hữu cơ có phổ ứng dụng rộng rãi. Công thức hóa học của nó là C4H5N0S, trọng lượng phân tử là 115,15, mật độ là 1,25 g/cm3 (dung dịch 14%) và điểm chớp cháy là 64,3°C. Nó xuất hiện dưới dạng bột màu trắng đến vàng. Nó là một chất diệt khuẩn và bảo quản có hiệu quả cao, chủ yếu được sử dụng để ức chế sự phát triển của các vi sinh vật như vi khuẩn, nấm và nấm mốc.
Lĩnh vực ứng dụng
Methylisothiazolinone được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm chăm sóc cá nhân, mỹ phẩm, sơn, bột giấy và các lĩnh vực khác. Trong mỹ phẩm, nó được sử dụng làm chất bảo quản với nồng độ tối đa 0,01%. Ngoài ra, nó còn được dùng làm chất bảo quản trong nước tắm, nước giặt.
| Tên sản phẩm | 2-Methyl-4-Isothiazolin-3-one (MIT) |
| Tên INCI | Methylisothiazolinone |
| Số CAS | 2682-20-4 |
| Số EINECS | 220-239-6 |
| Công thức phân tử: | C4H5ONS |
| Trọng lượng phân tử: | 115.16 |
| Công thức cấu trúc: |
| MỤC KIỂM TRA | MIT-10 | MIT-20 | MIT-50 |
| Vẻ bề ngoài | Chất lỏng trong suốt màu vàng nhạt | Chất lỏng trong suốt màu vàng nhạt | Chất lỏng trong suốt màu vàng nhạt |
| Hàm lượng hoạt chất (%) | ≥10.0 | 20.0-21.0 | ≥50.0 |
| Giá trị PH (chất lỏng gốc) | 4.0~7.0 | 4.0~6.0 | 5.0~7.0 |
| Mật độ (g/ml) | ≥1.02 | ≥1.02 | ≥1.10 |
| Kim loại nặng (ppm) ≤ | 10 | 10 | 10 |
Bắt đầu đặt hàng của bạn
Gửi mẫu yêu cầu của bạn để nhận được báo giá tùy chỉnh.
Địa chỉ E-mail của bạn...