Công thức hóa học là KCl, thuộc hợp chất vô cơ của kali clorua. Đây là loại phân kali được sản xuất và sử dụng rộng rãi nhất trên toàn cầu, chứa các nguyên tố kali và có ion clorua. Tính chất hóa học của nó ổn định, và nó là một loại phân bón có tính axit sinh lý điển hình.
Tính chất vật lý:
Vẻ bề ngoài: Ở nhiệt độ phòng, nó là bột tinh thể màu trắng, vàng nhạt hoặc đỏ nhạt. Nó cũng có thể được chế biến thành các sản phẩm dạng hạt 2-4mm (dạng chủ yếu dùng trong nông nghiệp). Bề mặt của các hạt mịn, tính lưu động tốt, không có mùi khó chịu rõ ràng và sự khác biệt về màu sắc chủ yếu là do tạp chất trong quặng (như hợp chất sắt và magiê), không ảnh hưởng đến hiệu suất lõi.
độ hòa tan: Nó cực kỳ hòa tan trong nước. Ở 20oC, độ hòa tan xấp xỉ 34,0g/100mL nước. Tốc độ hòa tan nhanh hơn so với kali sunfat. Dung dịch nước trung tính (pH 6,0-7,0), không có kết tủa tồn dư, thích hợp cho hệ thống bón phân tưới tiêu. Tuy nhiên, cần phải nhận thức được tác động của ion clorua đối với cây trồng nhạy cảm với clo.
Sự ổn định: Trong môi trường khô ráo ở nhiệt độ phòng, nó không hấp thụ độ ẩm hoặc hình thành cục. Ở nhiệt độ cao (770oC), nó tan chảy và trên 1500oC, nó bị phân hủy. Trong quá trình vận chuyển và bảo quản có độ an toàn cao, không có nguy cơ bay hơi, cháy nổ hoặc hư hỏng. Chỉ tránh tiếp xúc lâu dài với môi trường ẩm ướt để tránh sự hấp thụ độ ẩm nhẹ.

Ngành nông nghiệp: Lĩnh vực cốt lõi là phân kali
Kali clorua được sử dụng trong nông nghiệp là loại phân kali quan trọng nhất trong sản xuất nông nghiệp toàn cầu. Giá trị cốt lõi của nó nằm ở "hàm lượng kali cao + chi phí thấp + bổ sung kali nhanh chóng", nhưng do có ion clo nên cây trồng phù hợp với nó phải tránh những cây nhạy cảm với clo, tập trung vào cây trồng chịu được và cây trồng trên đồng ruộng.
Kịch bản ứng dụng và lợi thế:
Đất áp dụng: Có thể bón ở đất trung tính và đất kiềm, còn ở đất chua nên kết hợp bón vôi hoặc phân hữu cơ để trung hòa; ở vùng đất nhiễm mặn-kiềm cần kiểm soát liều lượng để tránh sự tích tụ ion clo và ion natri dẫn đến tình trạng nhiễm mặn đất tăng cường.
Cây trồng áp dụng: Chủ yếu được sử dụng cho các loại cây trồng có khả năng chống chịu như lúa (tăng số nhánh và năng suất), lúa mì (tăng cường khả năng chống đổ), ngô (thúc đẩy hình thành hạt đầy đủ), bông (tăng chiều dài và độ bền của sợi), mía (tăng hàm lượng đường), và cũng thích hợp cho các loại rau có khả năng chịu đựng như củ cải đường và rau bina, nghiêm cấm đối với các loại cây trồng nhạy cảm với clo như thuốc lá, dâu tây, nho và dưa hấu.
Phương pháp ứng dụng:
Phân bón nền: 10-20kg/mu, kết hợp cày xới và vùi sâu vào đất, trộn đều với đất để tránh dư lượng ion clo trên bề mặt;
mặc quần áo: Áp dụng trong thời kỳ quan trọng của cây trồng cần kali (như giai đoạn ghép lúa, giai đoạn bắp lớn), 5-10kg mỗi mu, có thể bón thành dải hoặc lỗ, tránh tiếp xúc trực tiếp với rễ cây trồng;
Tích hợp nước và phân bón: Pha loãng và áp dụng bằng phương pháp tưới nhỏ giọt hoặc tưới phun, cần kiểm soát nồng độ (hàm lượng clo ≤ 500mg/L), để tránh bị cháy rễ, đặc biệt thích hợp trồng ruộng quy mô lớn.
Chức năng cốt lõi:
Bổ sung kali hiệu quả cao: Hàm lượng kali oxy hóa cao, có thể nhanh chóng đáp ứng nhu cầu kali của cây trồng, thúc đẩy vận chuyển các sản phẩm quang hợp, tăng năng suất 15% -25%;
Thích ứng và cải thiện khả năng chống stress: Tăng cường khả năng chống chịu rét, hạn hán, sâu bệnh của cây trồng, giảm đổ ngã, lão hóa sớm, đặc biệt hiệu quả trong điều kiện đất khô cằn, nghèo dinh dưỡng;
Lợi thế về chi phí: So với kali axit sulfuric, chi phí sản xuất thấp hơn 30% -50%, phù hợp cho việc ứng dụng cây trồng trên đồng ruộng quy mô lớn, giảm chi phí trồng trọt nông nghiệp.
Bắt đầu đặt hàng của bạn
Gửi mẫu yêu cầu của bạn để nhận được báo giá tùy chỉnh.
Địa chỉ E-mail của bạn...