Mô tả sản phẩm.
Cocamide DEA (Cocamide Dietanolamide) là chất hoạt động bề mặt linh hoạt và hiệu quả thường được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc cá nhân, gia dụng và công nghiệp. Có sẵn ở cả dạng lỏng và rắn Cocamide DEA có nguồn gốc từ dầu dừa và được biết đến với đặc tính tạo bọt, nhũ hóa và làm đặc tuyệt vời. Nó là thành phần chính trong dầu gội, sữa tắm, sữa rửa mặt, nước rửa chén, chất tẩy rửa công nghiệp và chất tẩy rửa.
Là một chất hoạt động bề mặt nhẹ và không gây kích ứng, Cocamide DEA được đánh giá cao trong việc cải thiện kết cấu và độ nhớt của công thức cũng như nâng cao cảm giác và hiệu quả của các sản phẩm chăm sóc cá nhân. Nó cũng là một chất tạo bọt hiệu quả, cung cấp nhiều bọt và ổn định ngay cả trong nước cứng, lý tưởng cho các ứng dụng làm sạch và chăm sóc cá nhân.
Cocamide DEA có khả năng phân hủy sinh học và an toàn cho người tiêu dùng cũng như môi trường nên phù hợp với các công thức thân thiện với môi trường. Nó thường được sử dụng trong nhiều loại sản phẩm, từ chăm sóc tóc và cơ thể đến các ứng dụng công nghiệp, đảm bảo hiệu suất vượt trội với tác động môi trường tối thiểu.
Ưu điểm của Cocamide DEA:
Tạo bọt hiệu quả: Tạo bọt kem ổn định cho các sản phẩm làm sạch và chăm sóc cá nhân.
Nhẹ nhàng và dịu dàng: Không gây kích ứng và dịu nhẹ cho da, phù hợp với công thức dành cho da nhạy cảm.
Chất làm đặc: Tăng cường kết cấu và độ nhớt của công thức.
phân hủy sinh học: An toàn với môi trường và phân hủy sinh học, giảm tác động sinh thái.
Linh hoạt: Được sử dụng trong nhiều loại sản phẩm, bao gồm dầu gội, sữa tắm và chất tẩy rửa công nghiệp.
Cải thiện tính ổn định của sản phẩm: Tăng độ ổn định của công thức, đặc biệt là trong các hệ thống chất hoạt động bề mặt.
Không độc hại: An toàn để sử dụng trong các ứng dụng công nghiệp và chăm sóc cá nhân khác nhau với mức độ kích ứng tối thiểu.
| Mục | 1:1 | 1:1.5 | 1:2 |
| Ngoại quan (ở 25°C) | Chất lỏng nhớt màu vàng nhạt | Chất lỏng nhớt màu vàng nhạt | Chất lỏng nhớt màu vàng nhạt |
| Hàm lượng amit (%) | 78 phút | 70 phút | 62 phút |
| Giá trị amin (mg KOH/g) | 10-40 | 60-90 | 100-130 |
| Hàm lượng amin miễn phí (%) | 1.8-7.5 | 11-16.9 | 18.5-24.5 |
| Axit béo tự do (%) | Tối đa 0,5 | Tối đa 0,5 | Tối đa 0,5 |
| Este (%) | 7 tối đa | 2 tối đa | 1 tối đa |
| Glycerin (%) | Tối đa 10 | 9 tối đa | 8 tối đa |
| Nước (%) | 1 tối đa | 1 tối đa | 1 tối đa |
| Giá trị pH (10g/L, dung dịch ethanol-nước 10%) | 9-11 | 9-11 | 9-11 |
| Màu sắc (Hazen) | Tối đa 500 | Tối đa 500 | Tối đa 500 |
Các ứng dụng phổ biến của Cocamide DEA (CDEA)
Sản phẩm chăm sóc cá nhân
CDEA thường được sử dụng trong dầu gội, sữa tắm và sữa rửa mặt. Nó hoạt động như một chất hoạt động bề mặt nhẹ, tạo bọt và làm sạch hiệu quả đồng thời nhẹ nhàng với da và tóc. CDEA tăng cường kết cấu và độ ổn định, giúp các sản phẩm chăm sóc cá nhân có cảm giác sang trọng hơn.
Chất tẩy rửa và sản phẩm làm sạch
CDEA là thành phần chính trong bột giặt, nước rửa chén và chất tẩy rửa công nghiệp. Nó góp phần tạo bọt và khả năng làm sạch tuyệt vời, giúp loại bỏ dầu mỡ hiệu quả cho cả gia đình và công nghiệp.
Ứng dụng công nghiệp
Trong các ứng dụng công nghiệp, CDEA đóng vai trò là chất nhũ hóa và chất hoạt động bề mặt trong chất bôi trơn, chất ức chế ăn mòn và dung dịch khoan mỏ dầu. Nó giúp nâng cao hiệu quả và ngăn ngừa sự tích tụ, đảm bảo hiệu suất tốt hơn của các sản phẩm công nghiệp.
Sản phẩm nông nghiệp
CDEA được sử dụng trong các công thức thuốc trừ sâu và thuốc diệt cỏ, hoạt động như một chất làm ướt và nhũ hóa. Nó đảm bảo sự hấp thụ tốt hơn và hiệu quả của các hoạt chất trên bề mặt thực vật.
Công nghiệp dệt may
CDEA được sử dụng trong chế biến dệt, bao gồm cọ rửa, nhuộm và hoàn thiện vải. Nó tăng cường khả năng thẩm thấu của vải, cải thiện tính đồng nhất của thuốc nhuộm và tạo ra các loại vải mịn hơn, khiến nó trở nên quan trọng trong sản xuất dệt may.
Sự khác biệt giữa CDEA lỏng và rắn
CDEA lỏng:
Dạng lỏng dễ dàng kết hợp hơn với các công thức dạng lỏng như dầu gội và sữa tắm. Nó hòa trộn nhanh chóng và đồng đều vào nền sản phẩm mà không cần hòa tan.
CDEA rắn (nếu có):
Dạng rắn của CDEA ít phổ biến hơn và cần được hòa tan trong nước hoặc dung môi khác trước khi sử dụng. Nó phù hợp hơn cho các ứng dụng khô hoặc số lượng lớn, như chất tẩy rửa dạng bột, nơi cần kiểm soát nồng độ chính xác.
Bản tóm tắt:
CDEA dạng lỏng được ưu tiên sử dụng vì dễ pha trộn trong các sản phẩm làm sạch và chăm sóc cá nhân, trong khi dạng rắn (nếu có) được sử dụng với số lượng lớn hoặc công thức khô, mang lại khả năng kiểm soát nồng độ tốt hơn. CDEA lỏng yêu cầu bảo quản và xử lý cẩn thận, trong khi CDEA rắn ổn định hơn và dễ dàng lưu trữ với số lượng lớn hơn.
Q2. Tôi có thể lấy mẫu để thử nghiệm không?
A: Có, chúng tôi cung cấp mẫu. Khách hàng chịu chi phí vận chuyển ban đầu và sẽ được hoàn trả trong lần hợp tác đầu tiên của chúng tôi.
Q3. Làm thế nào để nhà máy của bạn đảm bảo kiểm soát chất lượng?
A: Nhà máy của chúng tôi được chứng nhận ISO9001:2008, REACH và FAMIQS, đảm bảo kiểm soát chất lượng nghiêm ngặt. Mỗi lô hàng sẽ được kiểm tra bởi SGS trước khi rời khỏi nhà máy của chúng tôi.
Q4. Thời gian giao hàng của bạn là gì?
A: Giao hàng thường mất 5 đến 10 ngày sau khi nhận được thanh toán. Các đơn đặt hàng lớn hơn được xác nhận với bộ phận sản xuất của chúng tôi để giao hàng nhanh chóng, đảm bảo chất lượng.
Q5. Điều khoản thanh toán của bạn là gì?
A: Chúng tôi chấp nhận L/C, T/T, Western Union và Paypal. Các phương pháp thay thế có thể được thảo luận.
Q6. Bạn cung cấp những tài liệu nào?
A: Các tài liệu tiêu chuẩn bao gồm Hóa đơn thương mại, Bảng giá, Danh sách đóng gói, COA, Giấy chứng nhận xuất xứ, Giấy chứng nhận chất lượng/số lượng, Giấy chứng nhận của người thụ hưởng, MSDS, B/L và các tài liệu khác theo yêu cầu.
Bắt đầu đặt hàng của bạn
Gửi mẫu yêu cầu của bạn để nhận được báo giá tùy chỉnh.
Địa chỉ E-mail của bạn...