Canxi Amoni Nitrat (CAN) 15245-12-2

Canxi Amoni Nitrat (CAN) 15245-12-2

Canxi Amoni Nitrat (CAN) là sản phẩm được biến đổi và nâng cấp của amoni nitrat. Bằng cách tích hợp nitơ và canxi để tạo thành muối hỗn hợp, nó có nhiều ưu điểm như cung cấp nitơ nhanh, bổ sung canxi có mục tiêu và cải tạo đất. Nó khắc phục nhược điểm của amoni nitrat nguyên chất là dễ cháy, nổ và dễ bị đóng bánh. Kết quả là nó đã trở thành một nguyên liệu thô hiệu quả và an toàn trong nông nghiệp, xây dựng và các lĩnh vực khác.

SỰ MIÊU TẢ

Canxi Amoni Nitrat (CAN) là sản phẩm được biến đổi và nâng cấp của amoni nitrat. Bằng cách tích hợp nitơ và canxi để tạo thành muối hỗn hợp, nó có nhiều ưu điểm như cung cấp nitơ nhanh, bổ sung canxi có mục tiêu và cải tạo đất. Nó khắc phục nhược điểm của amoni nitrat nguyên chất là dễ cháy, nổ và dễ bị đóng bánh. Kết quả là nó đã trở thành một nguyên liệu thô hiệu quả và an toàn trong nông nghiệp, xây dựng và các lĩnh vực khác.

Tính chất vật lý:

Vẻ bề ngoài: Ở nhiệt độ phòng, nó là hạt hình cầu màu trắng hoặc xám trắng (kích thước hạt 2-4mm). Một số thương hiệu có màu xanh lá cây. Các hạt đồng đều và có tính lưu động tốt. 

độ hòa tan: Hòa tan 100% trong nước, tốc độ hòa tan nhanh và không để lại cặn. Ở 20oC, độ hòa tan của nó tốt hơn đáng kể so với các loại phân canxi truyền thống như canxi clorua và canxi sunfat. Dung dịch nước có tính axit yếu đến trung tính (pH 5-8). 

Sự ổn định: Độ hút ẩm yếu hơn amoni nitrat nguyên chất. Nó không dễ bị đóng bánh. Nó chỉ phân hủy chậm ở nhiệt độ cao (> 200oC), không có nguy cơ nổ, độ an toàn khi vận chuyển và bảo quản đã được cải thiện đáng kể.


Phân bón canxi magiê nitrat


Kịch bản ứng dụng và lợi thế:

Thích ứng với đất: Đặc biệt thích hợp với đất chua (pH < 6,5), có tác dụng trung hòa axit, giảm nồng độ nhôm hoạt tính, giảm khả năng cố định lân; trong đất kiềm, không có sự mất mát do bay hơi amoniac và tỷ lệ sử dụng nitơ cao hơn 10% -20% so với urê. 

Cây trồng áp dụng: Chủ yếu sử dụng cho các cây trồng kinh tế có nhu cầu canxi cao như cà chua, ớt (để chống thối cuối hoa), táo (để chống bệnh ghẻ đắng), nho (để chống nứt quả), v.v., và cũng thích hợp cho các loại cây trồng trên cánh đồng lớn như lúa mì, ngô và hoa, rau. 


Phương pháp ứng dụng: 

Bón lót/bón thúc: Tỷ lệ bón/mu là 15-25 kg, có thể bón theo hố hoặc trồng theo dải, tránh tiếp xúc trực tiếp với hạt giống; 

Tích hợp phân bón nước: Pha loãng và bón thông qua tưới nhỏ giọt hoặc tưới phun mưa, tỷ lệ bón mỗi mu là 5-10 kg, hiệu suất hấp thụ của cây trồng tăng 30%; 

Phun qua lá: Pha loãng thành dung dịch 0,3%-0,5%, phun trong thời kỳ quả phát triển để giảm nhanh triệu chứng thiếu canxi. 


Chức năng cốt lõi: 

Tác dụng tổng hợp nitơ kép: Nitrate phát huy tác dụng trong vòng 24-48 giờ, nitơ amoni giải phóng chậm, thời gian bón từ 4-6 tuần; 

Cải thiện chất lượng: Tăng hàm lượng đường trong trái cây và hàm lượng vitamin C, tăng cường độ cứng và kéo dài thời gian bảo quản; 

Tăng cường khả năng thích ứng: Cải thiện khả năng chống chịu lạnh và kháng bệnh của cây trồng, giảm sự xuất hiện của bệnh nấm.


Nhận báo giá nhanh ngay bây giờ
Hãy cho chúng tôi biết bạn cần gì - chúng tôi sẽ cung cấp giá tốt nhất và giải pháp nhanh chóng.
liên hệ với chúng tôi
Nonionic Surfactant
Detergent Raw Material

Bắt đầu đặt hàng của bạn

Gửi mẫu yêu cầu của bạn để nhận được báo giá tùy chỉnh.

Địa chỉ E-mail của bạn...

nộp
Cocamidopropyl Betaine
Sodium Alpha Olefin Sulfonate

Nếu bạn quan tâm đến các sản phẩm của chúng tôi, bạn có thể chọn để lại thông tin của mình ở đây và chúng tôi sẽ sớm liên lạc với bạn.

  • captcha