Phân bón hỗn hợp gốc than sinh học (Không có số CAS duy nhất)

Phân bón hỗn hợp gốc than sinh học (Không có số CAS duy nhất)

Phân bón hỗn hợp gốc than sinh học là một loại phân bón chức năng mới sử dụng than sinh học làm chất mang cốt lõi. Nó được hình thành bằng cách trộn vật lý, biến đổi hóa học hoặc kích hoạt sinh học các nguyên tố khác nhau như nitơ, phốt pho và kali, cũng như các vi chất dinh dưỡng. Đặc điểm cốt lõi của nó là sở hữu cả chức năng “cung cấp chất dinh dưỡng” và “cải tạo đất” – cấu trúc xốp của than sinh học có thể hấp thụ chất dinh dưỡng, đạt được hiệu quả giải phóng chậm và nâng cao, đồng thời cải thiện các tính chất vật lý của đất. Trong khi đó, thành phần của phân bón đáp ứng nhu cầu sinh trưởng của cây trồng và hai chức năng này phối hợp với nhau để đạt được giá trị kép là "cải thiện hiệu quả phân bón + phục hồi đất".


SỰ MIÊU TẢ

Phân bón hỗn hợp gốc than sinh học là một loại phân bón chức năng mới sử dụng than sinh học làm chất mang cốt lõi. Nó được hình thành bằng cách trộn vật lý, biến đổi hóa học hoặc kích hoạt sinh học các nguyên tố khác nhau như nitơ, phốt pho và kali, cũng như các vi chất dinh dưỡng. Đặc điểm cốt lõi của nó là sở hữu cả chức năng “cung cấp chất dinh dưỡng” và “cải tạo đất” – cấu trúc xốp của than sinh học có thể hấp thụ chất dinh dưỡng, đạt được hiệu quả giải phóng chậm và nâng cao, đồng thời cải thiện các tính chất vật lý của đất. Trong khi đó, thành phần của phân bón đáp ứng nhu cầu sinh trưởng của cây trồng và hai chức năng này phối hợp với nhau để đạt được giá trị kép là "cải thiện hiệu quả phân bón + phục hồi đất".


Phân bón hỗn hợp than sinh học


Vẻ bề ngoài:
 Chủ yếu là dạng hạt màu đen hoặc nâu sẫm (kích thước hạt 2-4mm), một số sản phẩm dạng bột (thích hợp để rải), sản phẩm chất lượng cao không bị vón cục rõ ràng và các hạt đồng đều; 

Đặc tính than sinh học: Diện tích bề mặt riêng 50-300m2/g, độ xốp 40%-70%, giá trị pH 5,0-10,0 (có thể điều chỉnh thông qua sửa đổi), hàm lượng carbon ≥ 60% (đảm bảo tính ổn định); 

Đặc điểm dinh dưỡng: Hàm lượng N + P₂O₅ + K₂O 15%-35%, đối với sản phẩm giải phóng chậm, tốc độ giải phóng chất dinh dưỡng ban đầu trong vòng 24 giờ ≤ 15%, tổng lượng vi chất dinh dưỡng (canxi, magie, kẽm…) ≥ 1%; 

Sự an toàn: Hàm lượng kim loại nặng (chì, cadmium, thủy ngân, v.v.) đáp ứng yêu cầu của GB/T 17419-2018 "Phân bón hợp chất hữu cơ-vô cơ", số lượng vi khuẩn sống sót của các sản phẩm loại vi khuẩn chức năng là ≥ 2,0 tỷ /g.


Hướng dẫn ứng dụng an toàn

Phương pháp đăng ký: Chủ yếu bón lót, có thể kết hợp rải đều trên ruộng sau đó cày xới (độ sâu 15-20cm) để đảm bảo than sinh học được trộn đều với đất; Việc bón thúc có thể thực hiện bằng cách bón lỗ hoặc bón luống, tránh tiếp xúc trực tiếp với hạt giống (khoảng cách 5-8cm); 

Kiểm soát liều lượng: Liều lượng sản phẩm chung cho mỗi mu là 40-60kg, đối với sản phẩm khắc phục có thể tăng lên 80-100kg. Bón quá nhiều (hơn 150kg/mu) có thể dẫn đến giảm độ thoáng khí của đất; 

Cấm trộn: Tránh trộn trực tiếp với các loại phân có tính axit mạnh (như amoni sunfat) để tránh làm giảm khả năng hấp phụ của than sinh học; Có thể kết hợp với các loại phân hữu cơ để bón nhằm nâng cao hiệu quả cải tạo đất;

Yêu cầu lưu trữ: Bảo quản nơi khô ráo, thoáng mát, tránh mưa, ẩm (sau khi vón cục cần nghiền nát để sử dụng, không ảnh hưởng đến tác dụng phân bón), sản phẩm loại vi khuẩn chức năng cần bảo quản ở nơi tối để tránh sự hoạt hóa của vi khuẩn sống.


Nhận báo giá nhanh ngay bây giờ
Hãy cho chúng tôi biết bạn cần gì - chúng tôi sẽ cung cấp giá tốt nhất và giải pháp nhanh chóng.
liên hệ với chúng tôi
Nonionic Surfactant
Detergent Raw Material

Bắt đầu đặt hàng của bạn

Gửi mẫu yêu cầu của bạn để nhận được báo giá tùy chỉnh.

Địa chỉ E-mail của bạn...

nộp
Cocamidopropyl Betaine
Sodium Alpha Olefin Sulfonate

Nếu bạn quan tâm đến các sản phẩm của chúng tôi, bạn có thể chọn để lại thông tin của mình ở đây và chúng tôi sẽ sớm liên lạc với bạn.

  • captcha