Urê 57-13-6

Urê 57-13-6

Ở nhiệt độ phòng, nó là tinh thể hoặc bột màu trắng, không mùi và không vị, hòa tan trong nước. Dung dịch nước là trung tính.

Hàm lượng nitơ: Hàm lượng nitơ trong urê cấp nông nghiệp thường ≥ 46%, khiến nó trở thành loại phân bón rắn chứa nitơ cao nhất hiện nay. Là loại phân đạm chính, nó cung cấp các nguyên tố nitơ cho cây trồng (như lúa mì, lúa gạo và ngô), thúc đẩy sự phát triển của cành, lá và quá trình quang hợp. Nó có độ tinh khiết cao (loại nông nghiệp ≥ 99,5%) và dễ dàng hấp thụ. Một số sản phẩm có thể chứa chất giải phóng chậm để kéo dài tác dụng của phân bón. Nó được sử dụng trong sản xuất nhựa urê-formaldehyde (chất kết dính dùng trong ván nhân tạo), melamine và cũng có thể được sử dụng làm nguyên liệu thô cho dung dịch xử lý khí thải ô tô (AdBlue). Nó được làm thành thuốc mỡ và kem urê, được sử dụng để làm mềm keratin, giữ ẩm và giảm bớt các vấn đề như da khô và nứt nẻ.


SỰ MIÊU TẢ

Ở nhiệt độ phòng, nó là tinh thể hoặc bột màu trắng, không mùi và không vị, hòa tan trong nước. Dung dịch nước là trung tính.


Hàm lượng nitơ: Hàm lượng nitơ trong urê cấp nông nghiệp thường ≥ 46%, khiến nó trở thành loại phân bón rắn chứa nitơ cao nhất hiện nay. Là loại phân đạm chính, nó cung cấp các nguyên tố nitơ cho cây trồng (như lúa mì, lúa gạo và ngô), thúc đẩy sự phát triển của cành, lá và quá trình quang hợp. Nó có độ tinh khiết cao (loại nông nghiệp ≥ 99,5%) và dễ dàng hấp thụ. Một số sản phẩm có thể chứa chất giải phóng chậm để kéo dài tác dụng của phân bón. Nó được sử dụng trong sản xuất nhựa urê-formaldehyde (chất kết dính dùng trong ván nhân tạo), melamine và cũng có thể được sử dụng làm nguyên liệu thô cho dung dịch xử lý khí thải ô tô (AdBlue). Nó được làm thành thuốc mỡ và kem urê, được sử dụng để làm mềm keratin, giữ ẩm và giảm bớt các vấn đề như da khô và nứt nẻ.

Tiêu chuẩn Urê GB/T 2440


Nó có độ hòa tan tốt. Ở 20oC, 100 ml nước có thể hòa tan 108 gam urê, dễ dàng thoa đều.

Nó có sự ổn định mạnh mẽ. Nó không dễ bị phân hủy ở nhiệt độ phòng, nhưng nó có thể hấp thụ độ ẩm và hình thành cục trong môi trường nhiệt độ cao và ẩm ướt, điều này sẽ không ảnh hưởng đến hiệu quả sử dụng.


Khi sử dụng trong nông nghiệp, tránh tiếp xúc trực tiếp với hạt giống để tránh nồng độ nitơ cao làm hỏng hạt giống hoặc cây con. Khi sử dụng trong y học, tránh sử dụng trên vùng da bị tổn thương và cấm những người dị ứng với urê. Để bảo quản công nghiệp, tránh ẩm, tránh xa nhiệt độ cao và ngọn lửa để tránh sự phân hủy và tạo ra khí amoniac.


Đây là những loại đặc biệt. Urê giải phóng chậm: Bằng cách phủ lên bề mặt của các hạt bằng nhựa, lưu huỳnh, v.v., có thể kiểm soát tốc độ giải phóng nitơ, kéo dài hiệu quả của phân bón lên 2-3 tháng, giảm tần suất bón phân và thất thoát nitơ. Urê ổn định: Thêm chất ức chế urease và chất ức chế nitrat hóa để ức chế sự phân hủy urê và chuyển đổi nitơ, cải thiện tỷ lệ sử dụng nitơ (cao hơn 15% -20% so với urê thông thường).


Nhận báo giá nhanh ngay bây giờ
Hãy cho chúng tôi biết bạn cần gì - chúng tôi sẽ cung cấp giá tốt nhất và giải pháp nhanh chóng.
liên hệ với chúng tôi
Nonionic Surfactant
Detergent Raw Material

Bắt đầu đặt hàng của bạn

Gửi mẫu yêu cầu của bạn để nhận được báo giá tùy chỉnh.

Địa chỉ E-mail của bạn...

nộp
Cocamidopropyl Betaine
Sodium Alpha Olefin Sulfonate

Nếu bạn quan tâm đến các sản phẩm của chúng tôi, bạn có thể chọn để lại thông tin của mình ở đây và chúng tôi sẽ sớm liên lạc với bạn.

  • captcha