Urê Formaldehyde (UF)

Urê Formaldehyde (UF)

Urea-Formaldehyde (UF) là một polyme tuyến tính hoặc phân nhánh được hình thành thông qua phản ứng ngưng tụ giữa urê và formaldehyde dưới tác dụng của chất xúc tác. Công thức phân tử của nó là (CH₄N₂O・CH₂O)ₙ. Đặc điểm cốt lõi là giải phóng nitơ có kiểm soát và hiệu quả phân bón ổn định và lâu dài – hàm lượng nitơ lý thuyết là 38% -40%. Nitơ tồn tại ở dạng polyme và cần được vi sinh vật đất phân hủy dần dần thành nitơ amoni và nitơ nitrat trước khi được cây trồng hấp thụ, đạt được "sử dụng một lần, cung cấp nitơ trong suốt thời kỳ sinh trưởng". Trạng thái vật lý của nó ổn định, ở dạng bột trắng hoặc dạng hạt, đồng thời có ưu điểm kép là "giảm thất thoát nitơ và giảm tần suất bón phân", khiến nó trở thành một trong những giống cốt lõi trong lĩnh vực phân bón nhả chậm. Nó được sử dụng rộng rãi trong trồng trọt nông nghiệp và công nghiệp.

SỰ MIÊU TẢ

Urea-Formaldehyde (UF) là một polyme tuyến tính hoặc phân nhánh được hình thành thông qua phản ứng ngưng tụ giữa urê và formaldehyde dưới tác dụng của chất xúc tác. Công thức phân tử của nó là (CH₄N₂O・CH₂O)ₙ. Đặc điểm cốt lõi là giải phóng nitơ có kiểm soát và hiệu quả phân bón ổn định và lâu dài – hàm lượng nitơ lý thuyết là 38% -40%. Nitơ tồn tại ở dạng polyme và cần được vi sinh vật đất phân hủy dần dần thành nitơ amoni và nitơ nitrat trước khi được cây trồng hấp thụ, đạt được "sử dụng một lần, cung cấp nitơ trong suốt thời kỳ sinh trưởng". Trạng thái vật lý của nó ổn định, ở dạng bột trắng hoặc dạng hạt, đồng thời có ưu điểm kép là "giảm thất thoát nitơ và giảm tần suất bón phân", khiến nó trở thành một trong những giống cốt lõi trong lĩnh vực phân bón nhả chậm. Nó được sử dụng rộng rãi trong trồng trọt nông nghiệp và công nghiệp.

Chất giải phóng formaldehyde


Chức năng cốt lõi và ưu điểm ứng dụng

1. Trong lĩnh vực nông nghiệp: Cung cấp nitơ giải phóng chậm, cải thiện chất lượng và nâng cao hiệu quả. Nguồn cung cấp nitơ lâu dài làm tăng tỷ lệ sử dụng và phù hợp cho nhiều ứng dụng. Cải thiện chất lượng đất.

2. Trong lĩnh vực công nghiệp: Dính và ổn định, với chức năng đa dạng. Chất kết dính cho ván nhân tạo, lớp phủ và mực in, chất xử lý giấy, chất kết dính đúc.
3. Trong các lĩnh vực đặc biệt: Chức năng tùy chỉnh để giải quyết vấn đề. Cơ sở vật chất nông nghiệp, vật liệu xây dựng bảo vệ môi trường, giá thể cây giống.


Trồng trọt nông nghiệp:

Đối với cây trồng thông thường, chọn sản phẩm cấp nông nghiệp (hàm lượng nitơ ≥ 38%, độ hòa tan trong nước lạnh 15%), chú ý đến cường độ hạt ( ≥ 20N mỗi hạt) và tránh vỡ hạt vì nó có thể ảnh hưởng đến quá trình giải phóng chậm; 

Đối với cây ăn quả và rau, chọn loại hợp chất đặc biệt (chứa phốt pho, kali/nguyên tố vi lượng) và yêu cầu báo cáo thử nghiệm “đường cong giải phóng nitơ” (đảm bảo giải phóng tích lũy ≥ 60% trong vòng 60 ngày); 

Phương pháp nhận dạng: Lấy 10g chế phẩm hòa tan trong 100mL nước lạnh (25oC), khuấy đều trong 30 phút, sau đó lọc. Dư lượng phải ≥ 8,5g (biểu thị độ hòa tan trong nước lạnh 15%), nếu dư lượng quá ít thì đó là sản phẩm kém chất lượng (hiệu suất giải phóng chậm kém).


Kế tiếp : Titan Dioxide A-100
back : Urê 57-13-6
Nhận báo giá nhanh ngay bây giờ
Hãy cho chúng tôi biết bạn cần gì - chúng tôi sẽ cung cấp giá tốt nhất và giải pháp nhanh chóng.
liên hệ với chúng tôi
Nonionic Surfactant
Detergent Raw Material

Bắt đầu đặt hàng của bạn

Gửi mẫu yêu cầu của bạn để nhận được báo giá tùy chỉnh.

Địa chỉ E-mail của bạn...

nộp
Cocamidopropyl Betaine
Sodium Alpha Olefin Sulfonate

Nếu bạn quan tâm đến các sản phẩm của chúng tôi, bạn có thể chọn để lại thông tin của mình ở đây và chúng tôi sẽ sớm liên lạc với bạn.

  • captcha